adelie penguin

adelie penguin

A group of Adelie penguins waddles across the icy shore.

Định nghĩa

Danh từ: "adelie penguin" (chim cánh cụt Adelie) một loài chim cánh cụt cỡ trung bình, sống thành đàn lớn trên bờ biển Adelie ở Nam Cực.

dụ sử dụng
  • (Chim cánh cụt Adelie một trong những loài chim cánh cụt phổ biến nhấtNam Cực.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chim cánh cụt Adelie để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adelie penguin colony": đàn chim cánh cụt Adelie.

    • The adelie penguin colony on the Ross Sea coast contains thousands of birds. (Đàn chim cánh cụt Adelie trên bờ biển Ross chứa hàng nghìn con chim.)
  • "Adelie penguin diet": chế độ ăn của chim cánh cụt Adelie.

    • Krill is the main part of the adelie penguin diet. (Nhuyễn thể phần chính trong chế độ ăn của chim cánh cụt Adelie.)
Biến thể từ gần giống
  • Adelie (tính từ): thuộc về chim cánh cụt Adelie.
    • The Adelie coast is named after the Adelie penguin. (Bờ biển Adelie được đặt tên theo chim cánh cụt Adelie.)
Từ đồng nghĩa
  • Penguin Adelie: cách gọi khác của chim cánh cụt Adelie (dùng trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "adelie penguin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "adelie penguin".